日本語生中継第5課ー失敗

第5課ー失敗

第5課ー失敗

5
37 thẻ00:35 22/04/2026
Duy Nghĩa Phùng

Duy Nghĩa Phùng

@duynghia135z

Mới: 37Học: 0Cần ôn: 0

Danh sách thẻ (37)

1

失敗

Thất bại / Sai lầm

2

締め切り

Hạn chót (Deadline)

3

間違って覚える

Nhớ nhầm

4

ミスして

Phạm lỗi / Mắc lỗi

5

試験の結果

Kết quả kỳ thi

6

受かる

Thi đỗ

7

受ける

Dự thi / Tiếp nhận

8

面接

Phỏng vấn

9

うまくいった

Đã diễn ra thuận lợi

10

迷惑をかける

Gây phiền hà

11

次、気をつければいい

Lần sau chú ý là được mà

12

名前を思い出す

Nhớ ra tên

13

どうしようかと思った

Đã không biết phải làm sao

14

元気を出して

Hãy phấn chấn lên / Vui vẻ lên

15

今度

Lần tới / Lần này

16

同じ失敗をする

Mắc cùng một lỗi

17

がっかりする

Thất vọng / Chán nản

18

たいしたことない

Không có gì to tát

19

企画

Bản kế hoạch / Dự án

20

資料

Tài liệu

21

クライアント

Khách hàng

22

最悪

Tồi tệ nhất

23

残業する

Làm thêm giờ

24

物理

Vật lý

25

盛り上がる

Hào hứng / Sôi nổi

26

追試

Thi lại

27

自業自得

Tự làm tự chịu

28

邪魔になる

Cản trở / Làm phiền

29

気になる

Lo lắng / Bận tâm

30

傷がつく

Bị trầy xước / Bị thương

31

音が飛ぶ

Âm thanh bị vấp

32

やっぱり

Quả nhiên là

33

うっかりする

Lơ đãng / Sơ ý

34

出しっぱなし

Lấy ra rồi để nguyên đó

35

飲みかけ

Uống dở

36

ついたまま

Cứ để (đèn) bật nguyên như thế

37

言ったばかり

Vừa mới nói xong

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

第5課ー失敗 | Lớp học | KAISTEP