Danh sách thẻ (37)
失敗
Thất bại / Sai lầm
締め切り
Hạn chót (Deadline)
間違って覚える
Nhớ nhầm
ミスして
Phạm lỗi / Mắc lỗi
試験の結果
Kết quả kỳ thi
受かる
Thi đỗ
受ける
Dự thi / Tiếp nhận
面接
Phỏng vấn
うまくいった
Đã diễn ra thuận lợi
迷惑をかける
Gây phiền hà
次、気をつければいい
Lần sau chú ý là được mà
名前を思い出す
Nhớ ra tên
どうしようかと思った
Đã không biết phải làm sao
元気を出して
Hãy phấn chấn lên / Vui vẻ lên
今度
Lần tới / Lần này
同じ失敗をする
Mắc cùng một lỗi
がっかりする
Thất vọng / Chán nản
たいしたことない
Không có gì to tát
企画
Bản kế hoạch / Dự án
資料
Tài liệu
クライアント
Khách hàng
最悪
Tồi tệ nhất
残業する
Làm thêm giờ
物理
Vật lý
盛り上がる
Hào hứng / Sôi nổi
追試
Thi lại
自業自得
Tự làm tự chịu
邪魔になる
Cản trở / Làm phiền
気になる
Lo lắng / Bận tâm
傷がつく
Bị trầy xước / Bị thương
音が飛ぶ
Âm thanh bị vấp
やっぱり
Quả nhiên là
うっかりする
Lơ đãng / Sơ ý
出しっぱなし
Lấy ra rồi để nguyên đó
飲みかけ
Uống dở
ついたまま
Cứ để (đèn) bật nguyên như thế
言ったばかり
Vừa mới nói xong
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào