Giấc ngủ chiếm 1/3 cuộc đời chúng ta, vì vậy từ vựng về chủ đề này cực kỳ quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, ngoài từ "Neru" quen thuộc, còn rất nhiều cụm từ thú vị khác để miêu tả "nết ngủ" của mỗi người.
Để giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng thực tế, mình đã tổng hợp toàn bộ các từ liên quan đến giấc ngủ dựa trên tài liệu tham khảo chất lượng từ Hinxu Tanoshii.
📌 Nội dung bộ thẻ bao gồm:
Thao tác báo thức: Cách dùng cụm từ cài báo thức, hủy báo thức, nút tạm dừng (Snooze)...
Trạng thái giấc ngủ: Ngủ ngon (Gussuri), ngủ gật (Utouto), ngủ nướng (Nebou), thiếu ngủ...
Hành động khi ngủ: Nói mơ (Negoto), ngủ ngáy (Ibiki), trở mình (Negaeri), đổ mồ hôi trộm...
Đồ dùng phòng ngủ: Bộ sưu tập từ vựng về chăn, ga, gối, đệm và quần áo ngủ.
💡 Điểm đặc biệt của bộ thẻ này:
Có phiên âm & Hán Việt: Từng thẻ đều có Metadata phiên âm Hiragana và âm Hán Việt chi tiết để bạn không bị nhầm lẫn.
Tính ứng dụng cao: Toàn bộ là những cụm từ "sát sườn" với đời sống, học xong là dùng được ngay.
Ghi nhớ logic: Hệ thống theo chủ đề giúp bộ não liên kết thông tin nhanh hơn so với học từ đơn lẻ.
🔗 Link thực hành bộ thẻ:
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!