Từ vựng về Nết ngủ (睡眠)
Tổng hợp các cụm từ và từ vựng liên quan đến giấc ngủ: từ việc cài báo thức, các trạng thái khi ngủ cho đến đồ dùng phòng ngủ. Giúp bạn diễn đạt nết ngủ tự nhiên như người Nhật. Tài liệu tham khảo từ Hinxu Tanoshii.
Danh sách thẻ (24)
目覚ましをかける/設定する/セットする
Cài báo thức
スヌーズ
Nút báo lại (Snooze - Ví dụ cứ 5 phút lại báo lại)
アラーム
Báo thức, chuông báo thức
アラームを解除する
Huỷ báo thức
寝る/眠る
Ngủ
昼寝
Ngủ trưa
起こす
Đánh thức
目が覚める
Bị thức giấc, tỉnh giấc
眠い
Buồn ngủ
寝坊する
Ngủ nướng, ngủ quên
寝言
Nói mơ trong lúc ngủ
寝具
Đồ dùng phòng ngủ (chăn, ga, gối, đệm...)
寝衣
Quần áo ngủ
寝床
Chỗ ngủ (giường, sàn...)
寝返り
Trở mình khi ngủ
寝ぼける
Nửa tỉnh nửa mê
寝不足
Thiếu ngủ
寝苦しい
Khó ngủ (do thời tiết nóng, khó chịu...)
寝かし付ける
Ru ngủ
寝汗
Đổ mồ hôi trộm khi ngủ
いびき
Ngủ ngáy
夢を見る
Mơ, nằm mơ
ぐっすり眠る
Ngủ ngon, ngủ say sưa
うとうとする
Ngủ gật, lơ mơ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào