Mimikara N3 - Unit 9Mimikara N3 - Unit 9 Bài 6
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 9 Bài 6

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 9 Bài 6

SystemN3Mimikara
10 thẻ09:16 18/04/2026

Danh sách thẻ (10)

1

物価

giá cả, vật giá, mức giá chung

2

倒産

phá sản

3

携帯

mang theo, di động

4

現代

hiện đại, ngày nay

5

世紀

thế kỷ

6

文化

văn hóa

7

都市

đô thị, thành phố

8

地方

địa phương, vùng

9

戦争

chiến tranh

10

平和

hòa bình

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào