Mimikara N3 - Unit 9Mimikara N3 - Unit 9 Bài 5
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 9 Bài 5
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 9 Bài 5
SystemN3Mimikara
15 thẻ09:16 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
証明
chứng minh
2vocab
変更
thay đổi
3vocab
保存
lưu, bảo quản
4vocab
保護
bảo hộ, trông nom
5vocab
環境
môi trường
6vocab
資源
tài nguyên
7vocab
不足
thiếu, không đầy đủ
8vocab
平均
bình quân, đồng đều, trung bình
9vocab
割合
tỷ lệ, tương đối (khá, khá là)
10vocab
商売
thương mại, buôn bán
11vocab
商品
hàng hóa, thương phẩm
12vocab
質
chất lượng
13vocab
型
kiểu
14vocab
生産
sản xuất, sinh sản
15vocab
消費
tiêu dùng, tiêu hao
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào