Mimikara N3 - Unit 9Mimikara N3 - Unit 9 Bài 1
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 9 Bài 1

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 9 Bài 1

SystemN3Mimikara
16 thẻ09:16 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

読書

đọc sách

2

演奏

biểu diễn

3

芸術

nghệ thuật

4

検査

kiểm tra

5

血液

máu

6

治療

trị liệu, chữa bệnh

7

症状

triệu chứng

8

予防

đề phòng

9

栄養

dinh dưỡng

10

手術

phẫu thuật

11

死亡

chết

12

sinh mạng

13

一生

suốt đời

14

誤解

sự hiểu lầm

15

後悔

hiểu nhầm

16

hối hận

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào