Mimikara N3 - Unit 8Mimikara N3 - Unit 8 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 8 Bài 4
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 8 Bài 4
SystemN3Mimikara
9 thẻ09:15 18/04/2026
Danh sách thẻ (9)
1vocab
もしかすると/もしかしたら/もしかして
có lẽ, nếu không nhầm thì
2vocab
まさか
không lẽ nào, không thể nào
3vocab
うっかり
ngơ ngác, đãng trí, không để ý
4vocab
つい
vô ý, lỡ
5vocab
思わず
theo bản năng, lơ đãng, không để ý
6vocab
ほっと
thở phào, nhẹ nhõm
7vocab
いらいら
nóng lòng
8vocab
のんびり
thong thả, từ từ
9vocab
実は
thực ra là, thực tế là
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào