Mimikara N3 - Unit 8Mimikara N3 - Unit 8 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 8 Bài 3
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 8 Bài 3
SystemN3Mimikara
12 thẻ09:15 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
次々に
tiếp theo, lần lượt
2vocab
どんどん
nhanh chóng, dồn dập, rầm rầm
3vocab
ますます
càng ngày càng
4vocab
やっと
cuối cùng
5vocab
とうとう
cuối cùng thì (khẳng định), cuối cùng thì (phủ định)
6vocab
ついに
cuối cùng, sau tất cả (2 cách dùng đi cùng với khẳng định và phủ định)
7vocab
もちろん
tất nhiên
8vocab
やはり
như dự tính, như tính toán, vẫn, cũng, quả nhiên
9vocab
きっと
chắc chắn là, nhất định là
10vocab
ぜひ
bằng mọi giá, nhất định
11vocab
なるべく
cố gắng, nếu có thể
12vocab
案外
không ngờ đến
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào