Mimikara N3 - Unit 7Mimikara N3 - Unit 7 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 7 Bài 4
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 7 Bài 4
SystemN3Mimikara
10 thẻ09:15 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
特別な
đặc biệt, riêng biệt
2vocab
完全な
hoàn toàn, tất cả
3vocab
盛んな
thịnh vượng, lớn, thường xuyên
4vocab
様々な
nhiều loại, đa dạng
5vocab
可能な
khả thi, có thể
6vocab
不可能な
không thể
7vocab
基本的な
cơ bản
8vocab
国際的な
tính quốc tế
9vocab
ばらばらな
chia rẻ, phân tán
10vocab
ぼろぼろな
rách nát, tồi tàn, te tua
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào