Mimikara N3 - Unit 7Mimikara N3 - Unit 7 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 7 Bài 2
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 7 Bài 2
SystemN3Mimikara
10 thẻ09:15 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
硬い/固い
cứng
2vocab
ぬるい
nguội
3vocab
まぶしい
chói (mắt), rạng rỡ
4vocab
蒸し暑い
oi bức
5vocab
清潔な
sạch sẽ
6vocab
新鮮な
tươi
7vocab
豊かな
giàu có, trù phú, đa dạng
8vocab
立派な
xuất chúng, lộng lẫy
9vocab
正確な
chính xác
10vocab
確かな
xác thực, chính xác, có lẽ là, chắc là
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào