Mimikara N3 - Unit 7Mimikara N3 - Unit 7 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 7 Bài 1
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 7 Bài 1
SystemN3Mimikara
11 thẻ09:15 18/04/2026
Danh sách thẻ (11)
1vocab
濃い
đậm, đặc
2vocab
薄い
nhạt, mỏng
3vocab
酸っぱい
chua
4vocab
臭い
thối, tanh
5vocab
おかしい
buồn cười, kì quặc (sự cố) có vấn đề, lạ
6vocab
かっこいい
dễ nhìn, bảnh bao, ngầu
7vocab
うまい
giỏi, ngon, suôn sẻ, trôi chảy
8vocab
親しい
thân thiết
9vocab
詳しい
cụ thể, chi tiết, tường tận
10vocab
細かい
nhỏ, chi tiết, tiểu tiết, tiền lẻ
11vocab
浅い
nông, nông cạn, chưa thâm sâu
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào