Mimikara N3Mimikara N3 - Unit 6 - カタカナA
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 6 - カタカナA

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 6 - カタカナA

systemn3mimikara
40 thẻ08:51 18/04/2026

Danh sách thẻ (40)

1

クラスメート

bạn cùng lớp (classmate)

2

グループ

nhóm (group)

3

チーム

đội, nhóm (team)

4

プロフェッショナル(プロ)

chuyên nghiệp, nhà nghề (professional)

5

アマチュア(アマ)

không chuyên, nghiệp dư (amateur)

6

トレーニング

đào tạo, huấn luyện (training)

7

マッサージ

xoa bóp, mát-xa (massage)

8

アドバイス

lời khuyên (advice)

9

アイデア

ý tưởng (idea)

10

トップ

đầu, đỉnh, đầu tiên (top)

11

スピード

tốc độ (speed)

12

ラッシュ

cao điểm, giờ cao điểm (rush)

13

バイク

xe mô tô (motobike)

14

ヘルメット

mũ bảo hiểm (helmet)

15

コンタクトレンズ

kính áp tròng (contact lens)

16

ガラス

kính (glass)

17

プラスチック

nhựa (plastic)

18

ベランダ

ban công (balcony)

19

ペット

vật nuôi, thú cưng (pet)

20

ベンチ

băng ghế dài (bench)

21

デザイン

thiết kế (design)

22

バーゲンセール

hạ giá, giảm giá (sale)

23

パート

việc làm part time, một phần (part-time job, part)

24

コンビニエンスストア

của hàng tiện lợi (convenience store)

25

レジ(レジスター)

máy tính tiền (cash register)

26

レシート

biên nhận, hóa đơn (receipt)

27

インスタント

(ăn, uống, …)liền, lập tức (instant)

28

ファストフード

thức ăn nhanh (fast food)

29

フルーツ

hoa quả, trái cây (fruit)

30

デザート

món tráng miệng (dessert)

31

インターネット

internet

32

チャイム

chuông (chime)

33

アナウンス

thông báo (announcement)

34

メッセージ

tin nhắn, thông điệp (message)

35

パンフレット

ấn phẩm quảng cáo (pamphlet)

36

カード

thẻ card

37

インタビュー

phỏng vấn (interview)

38

アンケート

bảng khảo sát / bảng điều tra

39

データ

dữ liệu (data)

40

パーセント

phần trăm (pecent)

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N3 - Unit 6 - カタカナA | KAISTEP