Mimikara N3 - Unit 5Mimikara N3 - Unit 5 Bài 6
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 5 Bài 6
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 5 Bài 6
SystemN3Mimikara
18 thẻ08:56 18/04/2026
Danh sách thẻ (18)
1vocab
建つ
được xây dựng, dựng lên
2vocab
建てる
xây dựng
3vocab
育つ
lớn lên, phát triển, được đào tạo
4vocab
育てる
nuôi dưỡng, nuôi lớn, chăm sóc (hoa)
5vocab
生える
mọc, sinh sôi, phát triển
6vocab
生やす
nuôi, chăm
7vocab
汚れる
vấy bẩn, bị bẩn
8vocab
汚す
làm dơ, làm bẩn
9vocab
壊れる
hỏng, bị hỏng
10vocab
壊す
làm hư, làm hỏng, gây hại
11vocab
割れる
bể, nứt, hỏng
12vocab
割る
làm vỡ, chia
13vocab
折れる
bị bẻ, gãy
14vocab
折る
bẻ gãy, gấp lại
15vocab
破れる
bị rách (giấy, sách, vải, áo…)
16vocab
破る
làm rách (giấy, sách, vải, áo…)
17vocab
曲がる
cong, rẽ
18vocab
曲げる
bẻ cong , uốn cong
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào