Mimikara N3 - Unit 5Mimikara N3 - Unit 5 Bài 5
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 5 Bài 5
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 5 Bài 5
SystemN3Mimikara
15 thẻ08:56 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
振る
vẫy (tay), rắc (muối), đá (người yêu)
2vocab
めくる
lật (card, lịch...)
3vocab
見かける
thấy, tình cờ gặp
4vocab
確かめる
xác nhận, làm cho rõ ràng
5vocab
試す
thử nghiệm
6vocab
繰り返す
lặp lại
7vocab
訳す
dịch (phiên dịch, thông dịch)
8vocab
行う
tổ chức
9vocab
間違う
lỗi, nhầm lẫn
10vocab
間違える
sai, mắc lỗi
11vocab
許す
tha thứ, cho phép
12vocab
慣れる
quen, quen với
13vocab
慣らす
làm cho quen
14vocab
立つ
đứng, đứng lên, dựng lên
15vocab
立てる
dựng đứng, lập nên
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào