Mimikara N3 - Unit 5Mimikara N3 - Unit 5 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 5 Bài 4
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 5 Bài 4
SystemN3Mimikara
6 thẻ08:56 18/04/2026
Danh sách thẻ (6)
1vocab
詰まる
chất, chặt, tắc, bít, gần lại
2vocab
詰める
chất, nhét vào, rút ngắn (khoảng cách)
3vocab
開く
mở, tổ chức
4vocab
閉じる
đóng (cửa)
5vocab
飛ぶ
bay, bay mất
6vocab
飛ばす
bắn, phóng, làm bay, bỏ qua
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào