Mimikara N3 - Unit 5Mimikara N3 - Unit 5 Bài 3
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 5 Bài 3

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 5 Bài 3

SystemN3Mimikara
16 thẻ08:56 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

返る

trả về

2

返す

trả lại

3

譲る

bàn giao, chuyển nhượng

4

助かる

được cứu giúp, đỡ quá, may quá

5

助ける

cứu, giúp

6

いじめる

bắt nạt, chọc ghẹo

7

だます

lừa gạt

8

盗む

ăn trộm, ăn cắp

9

刺さる

mắc, hóc, đâm

10

刺す

cắn, hút, chích, đâm, thọc

11

殺す

giết, sát hại

12

隠れる

trốn, ẩn nấp

13

隠す

giấu diếm, che giấu

14

埋まる

bao bọc, che giấu, che đậy

15

埋める

bị chôn, lấp

16

囲む

bao quanh, vây quanh

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào