Mimikara N3 - Unit 5Mimikara N3 - Unit 5 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 5 Bài 2
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 5 Bài 2
SystemN3Mimikara
16 thẻ08:56 18/04/2026
Danh sách thẻ (16)
1vocab
比べる
so sánh
2vocab
似合う
hợp, vừa
3vocab
似る
giống
4vocab
似せる
bắt chước, mô phỏng
5vocab
分かれる
chia, phân chia
6vocab
分ける
bỏ rơi, chia, tách
7vocab
足す
thêm vào, cộng thêm
8vocab
引く
trừ, bớt, kéo, dẫn
9vocab
増える
tăng lên, gia tăng
10vocab
増やす
làm tăng lên
11vocab
減る
giảm xuống
12vocab
減らす
cắt giảm
13vocab
変わる
thay đổi, biến đổi
14vocab
変える
đổi
15vocab
替わる/代わる/換わる
thay đổi, thay thế
16vocab
替える/代える/換える
thay đổi, thế chỗ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào