Mimikara N3 - Unit 5Mimikara N3 - Unit 5 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 5 Bài 1
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 5 Bài 1
SystemN3Mimikara
12 thẻ08:56 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
届く
được giao, chạm tới, với tới
2vocab
届ける
giao đến, chuyển đến, đến trình báo
3vocab
かく
gãi (đầu), toát (mồ hôi)
4vocab
つかむ
cầm nắm, tóm được, nắm bắt (cơ hội, ý nghĩa)
5vocab
握る
túm, nắm
6vocab
押さえる
nắm bắt, giữ
7vocab
近づく
lại gần
8vocab
近づける
mang, đưa đến gần
9vocab
合う
hợp, khớp
10vocab
合わせる
hợp, chỉnh (đồng hồ)
11vocab
当たる
bị đánh, trúng
12vocab
当てる
đánh, đúng, chạm
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào