Mimikara N3 - Unit 4Mimikara N3 - Unit 4 Bài 6
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 4 Bài 6
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 4 Bài 6
SystemN3Mimikara
13 thẻ08:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (13)
1vocab
締め切り
hạn cuối
2vocab
期間
kỳ, thời kỳ
3vocab
倍
gấp đôi, lần
4vocab
くじ
rút thăm, xổ số
5vocab
近道
đường tắt
6vocab
中心
trung tâm
7vocab
辺り
xung quanh, vùng lân cận
8vocab
周り/回り
vòng quanh, xung quanh
9vocab
穴
hố, lỗ
10vocab
列
hàng, dòng
11vocab
幅
chiều rộng
12vocab
範囲
phạm vi
13vocab
内容
nội dung
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào