Mimikara N3 - Unit 4Mimikara N3 - Unit 4 Bài 5
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 4 Bài 5

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 4 Bài 5

SystemN3Mimikara
13 thẻ08:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (13)

1

確認

xác nhận, xác minh

2

利用

sử dụng, khai thác

3

理解

hiểu

4

発見

khám phá, tìm thấy, phát hiện

5

発明

phát minh

6

関係

quan hệ

7

団体

nhóm, đoàn thể

8

選挙

cuộc bầu cử

9

税金

thuế

10

責任

trách nhiệm

11

書類

tài liệu, hồ sơ, giấy tờ

12

題名

nhan đề, tên ( sách...)

13

条件

điều kiện

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào