Mimikara N3 - Unit 4Mimikara N3 - Unit 4 Bài 4
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 4 Bài 4

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 4 Bài 4

SystemN3Mimikara
14 thẻ08:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (14)

1

緊張

căng thẳng, lo lắng

2

自信

tự tin

3

自慢

tự hào, khoe khoang

4

感心

ngưỡng mộ, đáng được khen ngợi

5

感動

bị xúc động, cảm động

6

興奮

hưng phấn

7

感想

cảm giác, ấn tượng

8

予想

dự báo, dự đoán

9

専門

chuyên môn, chuyên ngành

10

研究

nghiên cứu, tìm hiểu, học tập

11

調査

điều tra, khảo sát

12

原因

nguyên nhân

13

結果

kết quả

14

解決

giải quyết

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào