Mimikara N3 - Unit 4Mimikara N3 - Unit 4 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 4 Bài 3
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 4 Bài 3
SystemN3Mimikara
15 thẻ08:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
通訳
phiên dịch, người phiên dịch
2vocab
翻訳
biên dịch
3vocab
伝言
lời nhắn
4vocab
報告
báo cáo
5vocab
録画
ghi hình
6vocab
混雑
đông đúc, hỗn loạn
7vocab
渋滞
tắc nghẽn ( xe cộ )
8vocab
衝突
va chạm, xung đột
9vocab
被害
thiệt hại
10vocab
事故
tai nạn
11vocab
事件
biến cố, sự kiện
12vocab
故障
hỏng, sự cố
13vocab
修理
sửa chữa
14vocab
停電
mất điện
15vocab
調子
tình trạng, âm điệu
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào