Mimikara N3 - Unit 4Mimikara N3 - Unit 4 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 4 Bài 2
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 4 Bài 2
SystemN3Mimikara
15 thẻ08:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
発達
phát đạt, phát triển
2vocab
体力
thể lực
3vocab
出場
tham gia
4vocab
活躍
hoạt động, thi đấu, trình diễn, thành công
5vocab
競争
cạnh tranh, thi đấu
6vocab
応援
hỗ trợ, cổ vũ
7vocab
拍手
vỗ tay
8vocab
人気
phổ biến, được yêu thích
9vocab
うわさ
tin đồn
10vocab
情報
tin tức, thông tin
11vocab
交換
trao đổi, thay thế
12vocab
流行
đúng mốt, hợp thời trang, lan rộng
13vocab
宣伝
tuyên truyền, công khai
14vocab
広告
quảng cáo
15vocab
注目
sự chú ý, để ý
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào