Mimikara N3 - Unit 4Mimikara N3 - Unit 4 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 4 Bài 1
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 4 Bài 1
SystemN3Mimikara
16 thẻ08:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (16)
1vocab
世話
chăm sóc, hỗ trợ
2vocab
家庭
nhà, gia đình
3vocab
協力
hợp tác, hiệp lực
4vocab
感謝
biết ơn, cảm tạ
5vocab
(お)礼
biết ơn
6vocab
(お)侘び
lời xin lỗi, tạ lỗi
7vocab
(お)じぎ
sự cúi chào
8vocab
握手
bắt tay
9vocab
意地悪
xấu tính, có ác tâm, làm giận
10vocab
いたずら
ngịch ngợm, giễu cợt
11vocab
節約
sự tiết kiệm
12vocab
経営
quản lý, kinh doanh
13vocab
反省
kiểm điểm, xem xét lại
14vocab
実行
thực hành, thực hiện
15vocab
進歩
tiến bộ, tiến triển
16vocab
変化
thay đổi, biến đổi
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào