Mimikara N3 - Unit 3Mimikara N3 - Unit 3 Bài 4
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 3 Bài 4

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 3 Bài 4

SystemN3Mimikara
7 thẻ08:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (7)

1

おしゃれな

hợp thời trang, sành điệu

2

変な

kì lạ, lạ

3

不思議な

kì lạ, kì quái, khó hiểu

4

ましな

tốt hơn, thích hợp hơn

5

むだな

vô ích

6

自由な

tự do

7

不自由な

tàn tật, bất tiện

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào