Mimikara N3 - Unit 3Mimikara N3 - Unit 3 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 3 Bài 3
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 3 Bài 3
SystemN3Mimikara
10 thẻ08:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
無理な
không thể làm được, quá sức, vô lý
2vocab
不注意な
mất tập trung, không chú ý
3vocab
楽な
dễ dàng, thoải mái
4vocab
面倒な
rắc rối, phiền toái
5vocab
失礼な
thất lễ, mất lịch sự
6vocab
当然な
tất nhiên, đương nhiên
7vocab
意外な
không ngờ, không lường trước được
8vocab
結構な
đủ, ổn
9vocab
派手な
loè loẹt, màu mè
10vocab
地味な
trơn, giản dị, mộc mạc
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào