Mimikara N3 - Unit 3Mimikara N3 - Unit 3 Bài 2
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 3 Bài 2

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 3 Bài 2

SystemN3Mimikara
11 thẻ08:55 18/04/2026

Danh sách thẻ (11)

1

おとなしい

dịu dàng, trầm lặng

2

我慢強い

kiên trì, nhẫn nại, sức chịu đựng cao

3

正直な

trung thực, thành thật

4

けちな

keo kiệt, ki bo

5

わがままな

cứng đầu, bướng bỉnh

6

積極的な

tích cực, chủ động

7

消極的な

tiêu cực, thụ động

8

満足な

thõa mãn, hài lòng

9

不満な

bất mãn, không hài lòng

10

不安な

bất an

11

大変な

khủng khiếp, kinh khủng, rất

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N3 - Unit 3 Bài 2 | KAISTEP