Mimikara N3 - Unit 3Mimikara N3 - Unit 3 Bài 1
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 3 Bài 1
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 3 Bài 1
SystemN3Mimikara
12 thẻ08:55 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
幸せな
hạnh phúc
2vocab
得意な
giỏi, tinh thông, thành thạo
3vocab
苦手な
kém, yếu, không ưu
4vocab
熱心な
nhiệt tình, tận tâm
5vocab
夢中な
say sưa, miệt mài
6vocab
退屈な
buồn tẻ, chán ngắt
7vocab
健康な
khỏe mạnh, tráng kiện
8vocab
苦しい
khổ cực, đau đớn
9vocab
平気な
bình tĩnh, bình thản
10vocab
悔しい
tiếc nuối, đau lòng
11vocab
うらやましい
ghen tị
12vocab
かゆい
ngứa
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào