Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 8
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 2 Bài 8

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 8

SystemN3Mimikara
10 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (10)

1

冷める

nguội

2

冷ます

làm nguội

3

燃える

cháy

4

燃やす

đốt cháy, cháy cùng (đam mê)

5

沸く

sôi, (bồn tắm) sẵn sàng, sôi động lên

6

沸かす

đun sôi, chuẩn bị (bồn tắm), sôi động

7

鳴る

reo, kêu, hót, vang

8

鳴らす

làm kêu, bấm (còi)

9

役立つ/ 役に立つ

hữu ích

10

役立てる/ 役に立てる

ứng dụng, đưa vào sử dụng

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào