Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 7
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 2 Bài 7
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 7
SystemN3Mimikara
11 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (11)
1vocab
むける
bong tróc, lột ra
2vocab
むく
bóc, lột
3vocab
滑る
trượt
4vocab
積もる
tích trữ, chồng chất
5vocab
積む
chất lên, tích lũy
6vocab
空く
trống, mở
7vocab
空ける
đục, để trống
8vocab
下がる
đi xuống, lùi lại
9vocab
下げる
hạ bớt, giảm đi, thu dọn
10vocab
冷える
được làm lạnh, giá lạnh
11vocab
冷やす
làm lạnh, hạ nhiệt
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào