Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 6
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 2 Bài 6
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 6
SystemN3Mimikara
17 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (17)
1vocab
離れる
tránh xa, cách xa
2vocab
離す
rời xa, tách rời
3vocab
ぶつかる
va chạm, xung đột
4vocab
ぶつける
đâm mạnh, đụng vào
5vocab
こぼれる
bị đổ, tràn
6vocab
こぼす
làm đổ, làm tràn
7vocab
ふく
lau, chùi
8vocab
片付く
được dọn dẹp, được giải quyết
9vocab
片付ける
dọn dẹp, giải quyết
10vocab
包む
bọc, gói
11vocab
張る
dán
12vocab
無くなる
bị mất
13vocab
無くす
làm mất
14vocab
足りる
đủ
15vocab
残る
còn lại, sót lại
16vocab
残す
để lại, gác lại
17vocab
腐る
thiu, thối, hỏng
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào