Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 5
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 2 Bài 5
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 5
SystemN3Mimikara
12 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (12)
1vocab
効く
hiệu quả
2vocab
はやる
phổ biến, thịnh hành, bùng phát
3vocab
経つ
trải qua, trôi qua
4vocab
間に合う
kịp giờ, đúng lúc
5vocab
間に合わせる
làm cho kịp
6vocab
通う
đi lại, lưu thông
7vocab
込む
đông đúc
8vocab
すれ違う
đi ngang qua, lướt qua, lỡ
9vocab
掛かる
được phủ lên, tiêu tốn, vướng vào, gây ra, khởi động
10vocab
掛ける
phủ lên, lấy thời gian của ai đó, bắt đầu, nhân
11vocab
動く
di chuyển, cử động, hoạt động
12vocab
動かす
di chuyển, vận hành, làm lay động
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào