Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 2 Bài 4
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 4
SystemN3Mimikara
7 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (7)
1vocab
亡くなる
mất, chết
2vocab
亡くす
mất (ai đó)
3vocab
生まれる
được sinh ra, được tạo ra
4vocab
産む 生む
sinh, tạo ra
5vocab
出会う
gặp gỡ, hội ngộ
6vocab
訪ねる
thăm
7vocab
付き合う
hẹn hò, quan hệ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào