Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 3
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 2 Bài 3

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 3

SystemN3Mimikara
10 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (10)

1

捕まる

bị bắt, nắm, giữ

2

捕まえる

bắt, tóm

3

乗る

lên (tàu,xe), cưỡi (ngựa)

4

乗せる

chất lên, cho lên

5

降りる/下りる

xuống (tàu, xe, núi), nhận được(cấp phép, chứng chỉ, lương hưu…)

6

降ろす/下ろす

cho xuống (tàu, xe), hạ xuống, rút tiền

7

直る

được sửa

8

直す

sửa chữa, chỉnh lại

9

治る

khỏi, lành

10

治す

chữa trị, phục hồi

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào