Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 2 Bài 2
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 2
SystemN3Mimikara
17 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (17)
1vocab
乾く
khô
2vocab
乾かす
làm khô
3vocab
畳む
gấp, gập
4vocab
誘う
rủ, mời
5vocab
おごる
khao, chiêu đãi
6vocab
預かる
trong nom, chăm sóc
7vocab
預ける
gửi tiền, giao phó
8vocab
決まる
được quyết định, (thời gian, địa điểm…) nhất định
9vocab
決める
quyết định
10vocab
写る
được chiếu, được chụp
11vocab
写す
chụp, sao chép
12vocab
思い出す
hồi tưởng, nhớ lại
13vocab
教わる
được dạy
14vocab
申し込む
đăng ký
15vocab
断る
từ chối, xin phép
16vocab
見つかる
được tìm thấy, bị bắt gặp
17vocab
見つける
tìm thấy, bắt gặp
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào