Mimikara N3 - Unit 2Mimikara N3 - Unit 2 Bài 1
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 2 Bài 1

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 2 Bài 1

SystemN3Mimikara
16 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (16)

1

渇く

khát

2

嗅ぐ

ngửi

3

叩く

đánh, gõ, vỗ

4

殴る

đánh, đấm

5

ける

đá

6

抱く

ôm, ẵm, bế

7

倒れる

ngã, đổ

8

倒す

làm đổ, hạ gục

9

起きる/ 起こる

thức dậy, thức, xảy ra

10

起こす

đánh thức, dựng lên, gây ra

11

尋ねる

hỏi, xin, yêu cầu

12

呼ぶ

gọi

13

叫ぶ

kêu gào, la hét

14

黙る

im lặng, làm thinh

15

飼う

nuôi

16

数える

đếm

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào