Mimikara N3 - Unit 11 – カタカナB
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 11 – カタカナB
Danh sách thẻ (40)
パートナー
đối tác (partner)
リーダー
lãnh đạo (leader)
ボランテイア
tình nguyện, tình nguyện viên (volunteer)
コミュニケーション
giao tiếp (communication)
ユーモア
hài hước (humor)
ショック
bất ngờ, sốc (shock)
ストレス
căng thẳng (stress)
バランス
cân bằng (balance)
レベル
trình độ, cấp độ (level)
アップ
tăng lên, đến gần (cận cảnh)
ダウン
hạ xuống, tải xuống,bị hạ (down)
プラス
cộng, dư, tác động tích cực (addition, surplus, positive impact)
マイナス
trừ, âm, lỗ, tác động tiêu cực (subtration, deficit, negative impact)
イメージ
hình ảnh (image)
コンテスト
cuộc thi (contest)
マスコミ
các phương tiện truyền thông, thông tin đại chúng
プライバシー
riêng tư, cá nhân (privacy)
オフィス
văn phòng (office)
ルール
luật lệ (rule)
マナー
kiểu, tác phong, cách ứng xử (manners)
ミス
lỗi (mistake)
スケジュール
lịch trình, lịch biểu (schedule)
タイトル
tiêu đề (title)
テーマ
chủ đề (topic)
ストーリー
câu chuyện (story)
ヒット
nổi tiếng, đỉnh cao (hit)
ブランド
thương hiệu (brand)
レンタル
thuê (rental)
リサイクル
tái chế (recycling)
ラベル
nhãn dán (label)
タイプ
kiểu, mẫu (type)
スタイル
dáng, phong cách (style)
セット
bộ, đặt (đồng hồ) (set)
ウイルス
virus
ロボット
robot
エネルギー
năng lượng (energy)
デジタル
kỹ thuật số (digital)
マイク
microphone
ブレーキ
phanh (brake)
ペンキ
sơn (paint)
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào