Mimikara N3Mimikara N3 - Unit 11 – カタカナB
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 11 – カタカナB

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 11 – カタカナB

systemn3mimikara
40 thẻ08:51 18/04/2026

Danh sách thẻ (40)

1

パートナー

đối tác (partner)

2

リーダー

lãnh đạo (leader)

3

ボランテイア

tình nguyện, tình nguyện viên (volunteer)

4

コミュニケーション

giao tiếp (communication)

5

ユーモア

hài hước (humor)

6

ショック

bất ngờ, sốc (shock)

7

ストレス

căng thẳng (stress)

8

バランス

cân bằng (balance)

9

レベル

trình độ, cấp độ (level)

10

アップ

tăng lên, đến gần (cận cảnh)

11

ダウン

hạ xuống, tải xuống,bị hạ (down)

12

プラス

cộng, dư, tác động tích cực (addition, surplus, positive impact)

13

マイナス

trừ, âm, lỗ, tác động tiêu cực (subtration, deficit, negative impact)

14

イメージ

hình ảnh (image)

15

コンテスト

cuộc thi (contest)

16

マスコミ

các phương tiện truyền thông, thông tin đại chúng

17

プライバシー

riêng tư, cá nhân (privacy)

18

オフィス

văn phòng (office)

19

ルール

luật lệ (rule)

20

マナー

kiểu, tác phong, cách ứng xử (manners)

21

ミス

lỗi (mistake)

22

スケジュール

lịch trình, lịch biểu (schedule)

23

タイトル

tiêu đề (title)

24

テーマ

chủ đề (topic)

25

ストーリー

câu chuyện (story)

26

ヒット

nổi tiếng, đỉnh cao (hit)

27

ブランド

thương hiệu (brand)

28

レンタル

thuê (rental)

29

リサイクル

tái chế (recycling)

30

ラベル

nhãn dán (label)

31

タイプ

kiểu, mẫu (type)

32

スタイル

dáng, phong cách (style)

33

セット

bộ, đặt (đồng hồ) (set)

34

ウイルス

virus

35

ロボット

robot

36

エネルギー

năng lượng (energy)

37

デジタル

kỹ thuật số (digital)

38

マイク

microphone

39

ブレーキ

phanh (brake)

40

ペンキ

sơn (paint)

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào