Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 8
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 10 Bài 8
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 8
SystemN3Mimikara
4 thẻ09:16 18/04/2026
Danh sách thẻ (4)
1vocab
散る
rơi, tàn
2vocab
散らす
làm rụng, vứt lung tung
3vocab
明ける
kết thúc (mùa mưa), bắt đầu (năm mới), đến (đêm)
4vocab
差す
giương (ô), giơ (tay), chiếu (nắng).
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào