Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 7
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 10 Bài 7
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 7
SystemN3Mimikara
15 thẻ09:16 18/04/2026
Danh sách thẻ (15)
1vocab
たまる
lưu trữ, tích tụ
2vocab
ためる
tích
3vocab
混じる/交じる
giao nhau, lẫn vào
4vocab
混ざる/交ざる
trộn vào
5vocab
混ぜる/交ぜる
trộn lẫn
6vocab
解ける/溶ける
giải quyết, tan
7vocab
解く/溶く/溶かす
giải quyết, tan
8vocab
含む
bao gồm, chứa
9vocab
含める
bao gồm
10vocab
抜ける
tháo, tuột
11vocab
抜く
lấy ra, nhổ, cho qua, bỏ, thư giãn (cơ thể)
12vocab
現れる
xuất hiện, hiện ra
13vocab
現す
làm hiện ra
14vocab
表れる
biểu hiện
15vocab
表す
biểu thị, biểu lộ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào