Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 6
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 10 Bài 6
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 6
SystemN3Mimikara
10 thẻ09:16 18/04/2026
Danh sách thẻ (10)
1vocab
広がる
rộng, lan rộng, mở rộng
2vocab
広げる
mở rộng, trải rộng, dan rộng
3vocab
載る
lên, vừa
4vocab
載せる
cho lên, đăng tải
5vocab
そろう
tụ tập, thu thập, hợp, hòa hợp
6vocab
そろえる
tập hợp, chuẩn bị, sắp xếp, hợp
7vocab
まとまる
tổng hợp, thống nhất
8vocab
まとめる
tập hợp, gom lại, sắp xếp
9vocab
付く
dính, gắn, có được, ngấm vào, đính kèm
10vocab
付ける
bôi, phết, gắng, ngấm, biết, đính kèm, viết
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào