Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 5
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 10 Bài 5

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 5

SystemN3Mimikara
13 thẻ09:16 18/04/2026

Danh sách thẻ (13)

1

伝わる

lan truyền, được truyền

2

伝える

truyền, truyền đạt, truyền (đạo), dẫn, truyền

3

続く

tiếp tục, theo

4

続ける

tiếp tục, liên tiếp kéo dài

5

つながる

được kết nối, dẫn tới, nối nhau, kết nối

6

つなぐ

kết nối

7

つなげる

kết nối, làm chặt

8

伸びる

dài, cao, vượt

9

伸ばす

nuôi dài, tăng

10

延びる

bị trì hoãn, kéo dài

11

延ばす

làm hoàn, kéo dài

12

重なる

lồng vào nhau, chồng chất

13

重ねる

lồng vào nhau, chồng chất

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào

Mimikara N3 - Unit 10 Bài 5 | KAISTEP