Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 3
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 10 Bài 3
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 3
SystemN3Mimikara
13 thẻ09:16 18/04/2026
Danh sách thẻ (13)
1vocab
争う
tranh nhau, tranh cãi, chiến đấu, cạnh tranh
2vocab
望む
mong muốn
3vocab
信じる
tin, tin rằng, tinh tưởng, tin
4vocab
通じる
hiểu, thông qua, xuyên qua, kết nối được
5vocab
飽きる
chán
6vocab
思いつく
nghĩ, nghĩ ra
7vocab
思いやる
quan tâm, thông cảm
8vocab
熱中する
mải mê, nghiện
9vocab
暮らす
sống
10vocab
巻く
quấn, bọc, choàng
11vocab
結ぶ
buộc, thắt, nối, kí (hợp đồng)
12vocab
済む
kết thúc, hoàn tất, xong
13vocab
済ませる/済ます
kết thúc, cũng xong
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào