Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 2
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 10 Bài 2
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 2
SystemN3Mimikara
13 thẻ09:16 18/04/2026
Danh sách thẻ (13)
1vocab
移る
chuyển, lây
2vocab
移す
làm di chuyển, làm lây nhiễm
3vocab
連れる
dẫn đi
4vocab
寄る
ghé vào, lệch sang, chệch sang, ghé qua
5vocab
寄せる
ghé vào, tạt vào
6vocab
与える
cho, đem lại, gây ra
7vocab
得る
đạt được
8vocab
向く
hướng, thích hợp, dành cho
9vocab
向ける
hướng về, quay về phía, hướng tới (đối tượng)
10vocab
勧める
gợi ý, yêu cầu, mời
11vocab
薦める
gợi ý , tiến cứ
12vocab
任せる
giao phó
13vocab
守る
giữ, tuân thủ, bảo vệ
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào