Mimikara N3 - Unit 10Mimikara N3 - Unit 10 Bài 1
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 10 Bài 1

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 10 Bài 1

SystemN3Mimikara
9 thẻ09:16 18/04/2026

Danh sách thẻ (9)

1

上る

leo lên, lên đến, lên tới

2

下る

xuống

3

進む

tiến lên, tiến cấp, tiến triển

4

進める

tiến lên, tiến hành, nhanh

5

通る

thông qua, đi qua

6

通す

cho đi qua

7

超える/越える

vượt qua

8

過ぎる

quá, đi qua, quá (thời gian)

9

過ごす

trải qua, dành (thời gian)

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào