Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 8
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 1 Bài 8
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 8
SystemN3Mimikara
14 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
最高
cao nhất, tuyệt vời, rất
2vocab
最低
thấp nhất, tồi tệ, kinh khủng
3vocab
最初
đầu tiên
4vocab
最後
cuối cùng
5vocab
自動
tự động
6vocab
種類
chủng loại, loại
7vocab
性格
tính cách, nhân phẩm
8vocab
性質
tính chất, bản chất
9vocab
順番
thứ tự, lần lượt
10vocab
番
lượt, trông coi
11vocab
方法
phương pháp, cách thức
12vocab
製品
sản phẩm
13vocab
値上がり
tăng giá
14vocab
生
sống, tươi sống
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào