Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 7
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 1 Bài 7

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 7

SystemN3Mimikara
18 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (18)

1

ごちそう

chiêu đãi, khao

2

作者

tác giả

3

作品

tác phẩm

4

制服

đồng phục

5

洗剤

chất tẩy rửa

6

đế, đáy

7

地下

ngầm, dưới mặt đất

8

chùa

9

道路

đại lộ

10

dốc

11

khói

12

tro, tàn

13

con dấu

14

名刺

danh thiếp

15

免許

giấy phép, sự cho phép

16

多く

nhiều

17

前半

nửa đầu

18

後半

nửa sau

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào