Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 6
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 1 Bài 6

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 6

SystemN3Mimikara
17 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (17)

1

太陽

mặt trời, ánh mặt trời

2

地球

trái đất, địa cầu

3

温度

nhiệt độ

4

湿度

độ ẩm

5

湿気

hơi ẩm, sự ẩm ướt

6

梅雨

mùa mưa

7

かび

nấm mốc

8

暖房

điều hòa chế độ làm ấm, máy sưởi ấm

9

da, vỏ

10

lon

11

画面

màn hình, màn ảnh

12

番組

chương trình ti vi, kênh

13

記事

bài viết, phóng sự

14

近所

hàng xóm, vùng lân cận

15

警察

cảnh sát, ngành cảnh sát

16

犯人

tội phạm, thủ phạm

17

小銭

tiền lẻ, đồng lẻ

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào