Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 5
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 1 Bài 5
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 5
SystemN3Mimikara
5 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (5)
1vocab
夢
giấc mơ
2vocab
賛成
tán thành, đồng ý
3vocab
反対
đối ngược, phản đối
4vocab
想像
tưởng tượng
5vocab
努力
nỗ lực, sự cố gắng
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào