Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 4
HỆ THỐNG
Mimikara N3 - Unit 1 Bài 4
Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 4
SystemN3Mimikara
14 thẻ08:54 18/04/2026
Danh sách thẻ (14)
1vocab
体重
cân nặng, trọng lượng
2vocab
けが
vết thương
3vocab
会
bữa tiệc
4vocab
趣味
sở thích, gu thẩm mỹ
5vocab
興味
hứng thú
6vocab
思い出
kỷ niệm
7vocab
冗談
nói đùa
8vocab
目的
mục đích
9vocab
約束
hứa, hứa hẹn
10vocab
おしゃべり
nói chuyện, tán gẫu
11vocab
遠慮
khách khí, ngại ngần
12vocab
我慢
chịu đựng, nhẫn nại
13vocab
迷惑
làm phiền, quấy rầy
14vocab
希望
hy vọng, kỳ vọng, khao khát
Văn bản đọc hiểu (0)
Chưa có văn bản nào