Mimikara N3 - Unit 1Mimikara N3 - Unit 1 Bài 3
HỆ THỐNG

Mimikara N3 - Unit 1 Bài 3

Từ vựng Mimikara N3 - Unit 1 Bài 3

SystemN3Mimikara
18 thẻ08:54 18/04/2026

Danh sách thẻ (18)

1

帰省

về quê

2

帰宅

về nhà

3

参加

tham gia

4

出席

tham gia, có mặt

5

欠席

vắng mặt

6

遅刻

đến muộn

7

化粧

trang điểm

8

計算

tính toán

9

計画

kế hoạch

10

成功

thành công

11

失敗

thất bại

12

準備

chuẩn bị

13

整理

sắp xếp, vứt bỏ

14

注文

đặt hàng, gọi đồ, yêu cầu

15

貯金

tiền tiết kiệm, gửi tiết kiệm

16

徹夜

thức suốt đêm, thức trắng đêm

17

引っ越し

chuyển nhà

18

身長

chiều cao cơ thể

Văn bản đọc hiểu (0)

Chưa có văn bản nào